A2 7 phút đọc
Articles (a / an / the / ∅)
Ba mạo từ nhỏ nhưng chiếm ~10% đề VSTEP A2/B1. Nắm rõ 4 nguyên tắc là ăn điểm chắc.
Công thức
a + phụ âm | an + nguyên âm phát âm | the + đã biết | ∅ + tổng quát
#mạo từ#article#definite#indefinite
1. a / an — lần đầu nhắc đến Dùng **a/an** trước danh từ **đếm được số ít**, khi người nghe **chưa biết cụ thể** người/vật nào.
- I saw a dog in the park. (một con chó nào đó, không xác định)
- She is an engineer. (nghề nghiệp)
- a đứng trước âm phụ âm; an đứng trước âm nguyên âm — dựa vào âm phát ra, không phải chữ cái.
- a university (âm /juː/ = phụ âm)
- an hour (h câm, âm /aʊ/ = nguyên âm)
- an MBA (âm /em/ = nguyên âm)
2. the — cả hai đã biết Dùng **the** khi: 1. Đã nhắc đến trước đó: *I bought a book. The book is interesting.* 2. Chỉ có duy nhất: *the sun, the moon, the earth, the president.* 3. Bối cảnh xác định rõ: *Close the door, please.* (cái cửa mà cả hai đều thấy) 4. So sánh nhất, số thứ tự: *the best, the first.* 5. Trước tên đại dương, sông, dãy núi, sa mạc: *the Pacific, the Mekong, the Alps.* 6. Trước tên nhóm dân tộc, gia đình số nhiều: *the Vietnamese, the Smiths.*
3. Không dùng article (∅) khi nào? - Danh từ **số nhiều** hoặc **không đếm được** mang nghĩa **chung chung**: *I love music. Dogs are loyal.* - Tên **quốc gia, thành phố, châu lục** (trừ ngoại lệ): *Vietnam, Hanoi, Asia.* (nhưng *the USA, the UK, the Philippines*) - Tên **bữa ăn**: *have breakfast/lunch/dinner.* - **Chơi thể thao**: *play football, play tennis.* (Ngược lại: *play the piano, play the guitar* — nhạc cụ có "the") - Trước **danh hiệu + tên riêng**: *President Obama, Doctor House.*
4. Cạm bẫy hay gặp trong VSTEP 1. *He goes to school.* (đi học — nghĩa thông thường) vs *He goes to the school to see his son.* (đến toà nhà trường) 2. *In bed* (đang ngủ) vs *on the bed* (nằm trên giường) 3. *by car / by bus* (không có article khi nói phương tiện chung) 4. *the same, the whole, the only* — luôn có "the"
5. Quy trình 3 bước làm bài 1. Danh từ **đếm được số ít** chưa nhắc → **a/an**. 2. Cả hai đã biết / chỉ có 1 → **the**. 3. Số nhiều/không đếm được, ý chung → **∅**.
Ví dụ chuẩn
- She is an honest person. (h câm)
- The sun rises in the east.
- I love music. (nói chung, không article)
- I have a car. The car is red.
Bẫy thường gặp
- 'University' bắt đầu âm /juː/ → 'a university' (không 'an').
- Chơi nhạc cụ: 'play THE piano'. Chơi thể thao: 'play ∅ football'.
- 'The USA' có 'the'; 'Vietnam' thì không.
Gợi ý luyện tập
- Đọc 1 đoạn báo tiếng Anh và khoanh tròn tất cả article — tự giải thích vì sao.
- Học thuộc 10 collocation không article: at home, in bed, by car, at school, on foot...