22 bài học chuyên sâu A2 → B2 · mỗi bài có trang đọc riêng · kèm test 15 phút ngân hàng 3180 câu
25 câu MCQ · đếm ngược · random ít trùng · phân tầng độ khó
Nền tảng: các thì, mạo từ, giới từ, so sánh, quantifier, modal cơ bản.
Phân biệt rõ ràng giữa thói quen/sự thật và hành động đang xảy ra — nền tảng quan trọng nhất khi vào VSTEP A2.
S + V(s/es) · S + am/is/are + V-ing
Kể chuyện quá khứ chuẩn native: khi nào hành động ngắn cắt ngang hành động dài.
S + V2/V-ed · S + was/were + V-ing
Ba mạo từ nhỏ nhưng chiếm ~10% đề VSTEP A2/B1. Nắm rõ 4 nguyên tắc là ăn điểm chắc.
a + phụ âm | an + nguyên âm phát âm | the + đã biết | ∅ + tổng quát
Bộ ba giới từ IN/ON/AT chi phối gần như mọi cụm thời gian và vị trí — cần thuộc như bảng cửu chương.
So sánh hơn, so sánh nhất, so sánh bằng — cấu trúc bắt buộc trong VSTEP Reading & Writing.
adj-er than · the adj-est · more/most + adj · as adj as
Đếm được vs không đếm được, khẳng định vs phủ định — chọn quantifier đúng trong 3 giây.
4 động từ khiếm khuyết cơ bản nhất — khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên.
Cách nói 'có ai đó / cái gì đó' — sai lệch nhỏ dễ mất điểm ở A2.
Trình độ đầu ra VSTEP tối thiểu: perfect, passive, conditional, reported, relative, gerund/infinitive.
Khác biệt quan trọng nhất khi lên B1 — quá khứ nối với hiện tại hay đã kết thúc hẳn.
have/has + V3 · V2/V-ed
Chuyển câu chủ động ↔ bị động chuẩn xác — cấu trúc bắt buộc phải nhanh trong VSTEP.
S + be(chia thì) + V3 (+ by O)
Câu điều kiện cơ bản: sự thật, có thể xảy ra, giả định trái hiện tại.
0: If V(s), V(s) · 1: If V(s), will V · 2: If V2, would V
Lùi thì + đổi đại từ + đổi trạng từ — 3 thao tác nhớ trong lòng bàn tay.
said (that) + S + V(lùi thì)
who/which/that/whose/whom/where/when/why — cấu trúc bắt buộc để viết câu dài, mạch lạc.
Sau động từ này dùng V-ing, động từ kia dùng to+V — cần thuộc lòng nhóm động từ đặc trưng.
V + V-ing · V + to V · V + O + to V
4 cách nói tương lai — mỗi cách có sắc thái riêng, chọn sai là mất điểm.
Nâng cao học thuật: mixed conditional, inversion, causative, modal perfect, cleft, subjunctive, linking words.
Câu điều kiện hỗn hợp Type 2/3 + wish/if only — dạng nâng cao xuất hiện đều trong VSTEP B2.
If + S+had V3, S+would V (bare) · wish/if only + past
Kỹ thuật viết học thuật đỉnh cao — đưa trạng từ phủ định lên đầu và đảo trợ động từ.
Never/Rarely/Hardly/Not only/No sooner + aux + S + V
Cấu trúc 'nhờ/thuê/khiến ai đó làm gì' — cấu trúc bắt buộc trong VSTEP B2 Writing/Speaking.
S + have + O + V3 · S + get + O + V3
must/might/could/can't/should + have + V3 — nói về những gì có thể đã xảy ra.
must/might/could/can't/should/needn't + have + V3
It is... that... / What... is... — kỹ thuật nhấn mạnh giúp bài Writing/Speaking VSTEP thêm điểm.
It + be + [nhấn] + that + rest · What + clause + be + [nhấn]
Cấu trúc giả định trang trọng — dùng V bare sau nhóm động từ/tính từ nhất định.
V/adj + that + S + V(bare)
Bộ từ nối chuẩn academic — chấm điểm Writing/Speaking VSTEP B2 tăng rõ rệt.