Quay lại Grammar Hub
B2 5 phút đọc

Causative (have / get something done)

Cấu trúc 'nhờ/thuê/khiến ai đó làm gì' — cấu trúc bắt buộc trong VSTEP B2 Writing/Speaking.

Công thức

S + have + O + V3 · S + get + O + V3

#causative#have done#get done

1. Have something done — nhờ/thuê làm **S + have + O(vật) + V3.** - *I had my hair cut yesterday.* (Nhờ thợ cắt tóc) - *She had her car repaired last week.* - *We are having our house painted this month.*

2. Get something done — thân mật hơn **S + get + O(vật) + V3.** — nghĩa giống "have something done" nhưng ít trang trọng hơn. - *I got my phone fixed yesterday.* - *He got his teeth cleaned.*

3. Have somebody DO something — ra lệnh/nhờ trực tiếp **S + have + O(người) + V(bare).** - *The manager had the staff work overtime.* - *I'll have my assistant call you.*

4. Get somebody TO DO something — thuyết phục ai làm **S + get + O(người) + to V.** - *I got my brother to fix my computer.* (Thuyết phục anh trai giúp) - *She got him to apologize.*

5. Nghĩa "bị/gặp chuyện" — có sắc thái tiêu cực Cấu trúc "have/get something done" cũng dùng khi ai đó **bị chuyện không mong muốn xảy ra**. - *He had his wallet stolen on the bus.* (Bị móc ví) - *She got her purse snatched.*

6. Chia thì với causative Chia **have/get** theo thì mong muốn, giữ nguyên V3: - Present: *I have my car serviced every year.* - Past: *I had my car serviced last week.* - Future: *I will have my car serviced next month.* - Modal: *You should have your eyes checked.*

7. Bảng phân biệt nhanh | Cấu trúc | Ai làm hành động? | Sắc thái | |----------|-------------------|----------| | have sth done | người khác | trung tính, hơi trang trọng | | get sth done | người khác | thân mật | | have sb do sth | người được đề cập | ra lệnh, trả tiền | | get sb to do sth | người được đề cập | thuyết phục, tốn công | | have sth done (tiêu cực) | không rõ | gặp chuyện xui |

8. Bẫy thường gặp - Dùng V thường thay V3: ✗ *I had my hair cut nicely by hairdresser* → ✓ *I had my hair cut nicely.* - Nhầm "get + V-ing": không có cấu trúc này trong causative.

Ví dụ chuẩn

Bẫy thường gặp

Gợi ý luyện tập

Test 15 phút
25 câu ngẫu nhiên
Xem bài khác
Grammar Hub