Quay lại Grammar Hub
A2 6 phút đọc

Present Simple vs Present Continuous

Phân biệt rõ ràng giữa thói quen/sự thật và hành động đang xảy ra — nền tảng quan trọng nhất khi vào VSTEP A2.

Công thức

S + V(s/es) · S + am/is/are + V-ing

#thì hiện tại#thói quen#đang xảy ra#stative verb

1. Khi nào dùng Present Simple? Present Simple diễn tả **thói quen**, **sự thật hiển nhiên**, **lịch trình cố định** và cảm xúc/quan điểm ổn định. Nó giống như một "camera chụp ảnh trạng thái" của cuộc sống thường ngày.

Các trạng từ thường đi kèm: always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week, on Mondays.

2. Khi nào dùng Present Continuous? Present Continuous diễn tả **hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói**, hoặc **giai đoạn hiện tại** dù ngay lúc nói không diễn ra, và **kế hoạch đã sắp xếp** trong tương lai gần.

Signal: now, right now, at the moment, currently, today, this week, these days, look!, listen!.

3. Stative verbs — nhóm không dùng continuous Nhóm động từ trạng thái (state verbs) mô tả **cảm giác, nhận thức, sở hữu, cảm xúc** thì gần như **không chia continuous**: know, believe, understand, want, need, love, hate, own, belong, seem, mean, prefer, remember...

Sai: I am knowing the answer. → Đúng: I know the answer.

Ngoại lệ: một vài động từ có nghĩa khác khi chia continuous. - I think it's nice. (quan điểm) vs I am thinking about you. (đang suy nghĩ chủ động) - He has a car. (sở hữu) vs He is having lunch. (đang ăn)

4. Sắc thái "Always + V-ing" (phàn nàn) Khi dùng **always + Present Continuous** kèm giọng nhấn, người nói ngụ ý **khó chịu** với thói quen ai đó: *He is always losing his keys!* — Câu này không phải mô tả trung tính; nó là lời than phiền.

5. Chiến lược làm bài VSTEP 1. Đọc trạng từ: thấy *every/usually/often/never* → Simple; thấy *now/at the moment/look!* → Continuous. 2. Kiểm tra động từ có phải stative không → nếu có, chọn Simple bất kể signal. 3. Với câu ghép, xác định hành động chính đang diễn ra hay chỉ là sự thật nền.

Ví dụ chuẩn

Bẫy thường gặp

Gợi ý luyện tập

Test 15 phút
25 câu ngẫu nhiên
Xem bài khác
Grammar Hub