Quay lại Grammar Hub
A2 6 phút đọc

Past Simple vs Past Continuous

Kể chuyện quá khứ chuẩn native: khi nào hành động ngắn cắt ngang hành động dài.

Công thức

S + V2/V-ed · S + was/were + V-ing

#thì quá khứ#kể chuyện#narrative#irregular

1. Past Simple — xương sống của kể chuyện Past Simple mô tả **hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ**, thường có mốc thời gian rõ ràng.

Signal: yesterday, last week, in 2019, ago, when I was young.

I watched a film yesterday.

2. Past Continuous — bối cảnh và song song Past Continuous mô tả **hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ**, hoặc **hai hành động cùng xảy ra song song**.

3. Kết hợp When + While Đây là cấu trúc yêu thích của đề VSTEP: - **While/When + Past Continuous, Past Simple.** — hành động dài bị hành động ngắn cắt ngang. - *While I was walking home, it started to rain.* - *When she called, I was taking a shower.*

Quy tắc vàng: hành động dài, đang xảy ra → Continuous; hành động ngắn, cắt ngang → Simple.

4. Động từ bất quy tắc Học thuộc **top 60 irregular verbs** (go/went, buy/bought, see/saw, take/took, give/gave, come/came, become/became, break/broke...). Trong bài đọc VSTEP, một câu có thể dựa vào việc bạn nhận ra *went* là quá khứ của *go*.

5. Sai lầm phổ biến - Dùng was/were với động từ thường: *I was go to school.* → *I went to school.* - Quên đổi động từ bất quy tắc: *He buyed a car.* → *He bought a car.* - Chọn Continuous cho hành động ngắn: *When the phone rang, I was jumping.* (Sai nghĩa) → nếu ý là "nhảy dựng lên" thì phải *I jumped*.

6. Chiến lược bài đọc VSTEP Khi thấy hai mệnh đề trong 1 câu, hỏi: "Có hành động nào **đã đang xảy ra** trước hành động kia không?" — Nếu có, hành động nền dùng Continuous.

Ví dụ chuẩn

Bẫy thường gặp

Gợi ý luyện tập

Test 15 phút
25 câu ngẫu nhiên
Xem bài khác
Grammar Hub