Quay lại Grammar Hub
A2 6 phút đọc

Basic Modal Verbs (can / must / should / have to)

4 động từ khiếm khuyết cơ bản nhất — khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên.

#modal#khiếm khuyết#can#must

1. Đặc điểm chung của modal - Sau modal luôn là **V bare (V nguyên mẫu không to)**. - Modal **không chia** theo ngôi (he can, không "he cans"). - Câu phủ định: modal + not. Câu hỏi: modal + S + V?

2. CAN — khả năng, xin phép, đề nghị - Khả năng: *I can swim.* - Xin phép (thân mật): *Can I go now?* - Đề nghị: *Can I help you?* - Quá khứ của can là **could**: *When I was 5, I could read.*

3. MUST vs HAVE TO — bắt buộc - **must** = bắt buộc, thường do **người nói đặt ra** hoặc quy tắc mạnh: *You must wear a helmet.* - **have to** = bắt buộc, thường do **hoàn cảnh/luật bên ngoài**: *I have to go to work tomorrow.* - Phủ định **KHÁC NHAU HOÀN TOÀN**: - **mustn't** = cấm: *You mustn't smoke here.* - **don't have to** = không cần: *You don't have to come if you're busy.*

4. SHOULD — lời khuyên - Should + V(bare): *You should see a doctor.* - Should not (shouldn't): *You shouldn't eat too much sugar.* - Cường độ mạnh hơn: **ought to** (ít dùng trong tiếng Anh giao tiếp Mỹ), **had better** (cảnh báo).

5. Bảng modal cơ bản | Ý nghĩa | Modal | |---------|-------| | Khả năng hiện tại | can | | Khả năng quá khứ | could | | Xin phép lịch sự | could / may | | Bắt buộc mạnh | must / have to | | Không cần | don't have to | | Cấm | mustn't | | Lời khuyên | should / ought to | | Cảnh báo mạnh | had better (+V bare) |

6. Câu hỏi tag với modal Modal chính là **auxiliary** — dùng chính nó cho tag question: *You can swim, can't you?* *She must leave, mustn't she?*

Ví dụ chuẩn

Bẫy thường gặp

Gợi ý luyện tập

Test 15 phút
25 câu ngẫu nhiên
Xem bài khác
Grammar Hub