Quay lại Grammar Hub
A2 5 phút đọc

Quantifiers (some / any / many / much / a few / a little)

Đếm được vs không đếm được, khẳng định vs phủ định — chọn quantifier đúng trong 3 giây.

#quantifier#some any#many much

1. Đếm được vs không đếm được — nền tảng - **Đếm được (countable)**: có số ít/số nhiều — book/books, chair/chairs, idea/ideas. - **Không đếm được (uncountable)**: không có số nhiều, không đi với a/an — water, information, advice, furniture, money, news, homework.

2. some vs any - **some** trong câu **khẳng định** và câu **mời/xin** lịch sự. *I have some money. Would you like some tea?* - **any** trong câu **phủ định** và **nghi vấn**. *I don't have any money. Do you have any questions?*

3. many / much / a lot of - **many + đếm được số nhiều**: *many books, many people.* - **much + không đếm được**: *much time, much water.* (chủ yếu trong phủ định/nghi vấn) - **a lot of / lots of** dùng được cho **cả hai**, thường trong câu khẳng định thân mật. *I have a lot of books / a lot of time.*

4. a few / a little vs few / little - **a few + đếm được**: một vài (đủ dùng, mang nghĩa tích cực). *I have a few friends here.* - **a little + không đếm được**: một ít. *I have a little money.* - **few / little** (không có "a"): rất ít, gần như không (nghĩa tiêu cực). *He has few friends → cô đơn.*

5. no / none / not any - **no + noun**: *I have no money.* - **none of + noun/pronoun**: *None of my friends came.* - **not any**: *I don't have any money.* (tương đương "no")

6. Bảng chọn nhanh cho VSTEP | Tình huống | Chọn | |-----------|------| | Câu khẳng định + đếm được nhiều | many / a lot of | | Câu khẳng định + không đếm được | a lot of / much (hiếm) | | Câu hỏi lịch sự "bạn muốn không?" | some | | Câu phủ định "không có" | any | | Ý "một vài, đủ dùng" | a few / a little | | Ý "rất ít, gần như không" | few / little |

Ví dụ chuẩn

Bẫy thường gặp

Gợi ý luyện tập

Test 15 phút
25 câu ngẫu nhiên
Xem bài khác
Grammar Hub