A2 5 phút đọc
Prepositions of Time & Place (in / on / at)
Bộ ba giới từ IN/ON/AT chi phối gần như mọi cụm thời gian và vị trí — cần thuộc như bảng cửu chương.
#preposition#giới từ#in on at
1. Giới từ chỉ THỜI GIAN - **IN** cho khoảng thời gian **dài**: tháng, mùa, năm, thế kỷ, buổi (morning/afternoon/evening). *in July, in 2024, in the morning, in the 21st century.* - **ON** cho **ngày** và ngày cụ thể trong tuần. *on Monday, on 15th April, on my birthday, on Christmas Day.* - **AT** cho **giờ, khoảnh khắc, kỳ nghỉ ngắn**. *at 7 p.m., at noon, at midnight, at Christmas (kỳ nghỉ), at the weekend (Anh).*
2. Giới từ chỉ NƠI CHỐN - **IN** cho **không gian bao quanh** (thành phố, đất nước, phòng, xe hơi). *in Hanoi, in Vietnam, in the room, in the car.* - **ON** cho **bề mặt** và phương tiện lớn (xe buýt, tàu, máy bay). *on the wall, on the table, on the bus, on page 3.* - **AT** cho **điểm cụ thể**. *at the bus stop, at 123 Nguyen Trai, at the door, at the top.*
3. Bảng ngoại lệ cần nhớ - **at night** (không "in the night") - **on the weekend** (Mỹ) vs **at the weekend** (Anh) - **in time** (kịp giờ) vs **on time** (đúng giờ) - **in the end** (cuối cùng) vs **at the end** (ở cuối, có vị trí cụ thể)
4. Chiến lược 5 giây 1. Có phải khoảng lớn không? → **in** 2. Có phải một ngày cụ thể / bề mặt không? → **on** 3. Có phải điểm/giờ cụ thể không? → **at**
5. Bài tập nhanh Dịch: "Tôi sẽ gặp bạn lúc 8 giờ tối thứ Sáu tại quán cà phê trên đường Lý Thường Kiệt vào tháng 5." → *I will meet you at 8 p.m. on Friday at the café on Ly Thuong Kiet Street in May.*
Ví dụ chuẩn
- in July, in 2024, in the morning
- on Monday, on 15th April
- at 7 p.m., at midnight, at the bus stop
- at home, in bed, on the bus
Bẫy thường gặp
- at night (KHÔNG 'in the night').
- in time (kịp giờ) ≠ on time (đúng giờ chính xác).
- in Hanoi (thành phố), at 123 Nguyen Trai St. (địa chỉ cụ thể).
Gợi ý luyện tập
- Học thuộc 20 collocation IN/ON/AT phổ biến — viết ra flashcard.
- Mỗi tối viết 3 câu về lịch trình ngày mai dùng đủ IN/ON/AT.