Quay lại Grammar Hub
B1 6 phút đọc

Passive Voice

Chuyển câu chủ động ↔ bị động chuẩn xác — cấu trúc bắt buộc phải nhanh trong VSTEP.

Công thức

S + be(chia thì) + V3 (+ by O)

#passive#bị động

1. Khi nào cần bị động? - Không biết / không quan trọng ai là chủ thể: *English is spoken worldwide.* - Muốn nhấn mạnh vào **đối tượng chịu tác động** hơn là chủ thể: *The letter was written by Tom.* - Văn phong trang trọng, khoa học, tin tức.

2. Công thức theo thì | Thì | Chủ động | Bị động | |-----|----------|---------| | Present Simple | do/does + V | am/is/are + V3 | | Present Continuous | am/is/are + V-ing | am/is/are + being + V3 | | Present Perfect | have/has + V3 | have/has + been + V3 | | Past Simple | did + V | was/were + V3 | | Past Continuous | was/were + V-ing | was/were + being + V3 | | Past Perfect | had + V3 | had + been + V3 | | Future Simple | will + V | will + be + V3 | | Modal | modal + V | modal + be + V3 |

3. Quy trình chuyển câu 1. **Tân ngữ** của câu chủ động → **chủ ngữ** câu bị động. 2. **Động từ** chuyển thành **be + V3** (be chia đúng thì gốc). 3. **Chủ ngữ** chủ động → **by + O** (bỏ nếu không cần).

Tom bought the book.The book was bought by Tom.

4. Khi nào bỏ "by + O"? - Chủ thể là **người chung chung** (people, they, someone): *They speak English here.* → *English is spoken here.* - Không quan trọng ai làm.

5. Bị động với 2 tân ngữ Câu có **give sb sth** có thể bị động theo 2 cách: - *He gave me a present.* - → *I was given a present (by him).* (nhấn người nhận) - → *A present was given to me (by him).* (nhấn vật)

6. Bị động với động từ báo cáo (advanced) - *People say that he is rich.* → *He is said to be rich.* / *It is said that he is rich.* - Cấu trúc "It is said/believed/thought that + clause" rất hay ra trong VSTEP B1/B2.

7. Modal + bị động - *You must finish this.* → *This must be finished.* - *They should clean the room.* → *The room should be cleaned.*

8. Sai lầm phổ biến - Quên chia **be** đúng thì: ✗ *The letter written by Tom* → ✓ *The letter was written by Tom.* - Dùng V-ed thay V3 với động từ bất quy tắc: ✗ *was writed* → ✓ *was written*.

Ví dụ chuẩn

Bẫy thường gặp

Gợi ý luyện tập

Test 15 phút
25 câu ngẫu nhiên
Xem bài khác
Grammar Hub