Quay lại Grammar Hub
B1 6 phút đọc

Gerund vs Infinitive

Sau động từ này dùng V-ing, động từ kia dùng to+V — cần thuộc lòng nhóm động từ đặc trưng.

Công thức

V + V-ing · V + to V · V + O + to V

#gerund#infinitive#V-ing

1. Nhóm động từ + V-ing **Enjoy, avoid, finish, mind, suggest, admit, deny, imagine, keep, practise, consider, risk, delay, postpone, miss, involve, mention, recommend, quit, resist.**

Câu trúc: V + V-ing. - I enjoy reading. - He avoided answering the question. - She suggested going to the cinema.

2. Nhóm động từ + to + V **Want, decide, plan, promise, agree, refuse, hope, expect, offer, learn, manage, afford, seem, tend, threaten, prepare, choose, arrange, fail, pretend.**

Câu trúc: V + to V. - I want to leave. - He decided to quit his job. - They agreed to help us.

3. Nhóm V + O + to V **Ask, tell, want, allow, permit, expect, invite, force, encourage, teach, remind, warn, advise, order.**

4. Nhóm động từ đi cả 2 — nghĩa GIỐNG Begin, start, continue, love, like, hate, prefer — dùng V-ing hoặc to+V đều được, nghĩa gần như nhau. - *I like swimming.* = *I like to swim.*

5. Nhóm động từ đi cả 2 — nghĩa KHÁC | Verb | + V-ing | + to V | |------|---------|--------| | remember | nhớ (đã làm gì) | nhớ (phải làm gì) | | forget | quên (đã làm) | quên (phải làm) | | stop | dừng làm gì | dừng lại để làm gì | | try | thử làm gì | cố gắng làm gì | | regret | tiếc đã làm | tiếc phải thông báo | | mean | đồng nghĩa với | dự định | | need | (chủ ngữ vật, bị động) | (chủ ngữ người) |

Ví dụ: - I remember locking the door. (nhớ đã khoá) - Remember to lock the door. (đừng quên khoá) - He stopped smoking. (bỏ thuốc) - He stopped to smoke. (dừng lại để hút thuốc)

6. Sau giới từ luôn dùng V-ing - *I am interested in learning English.* - *She is good at cooking.* - *Thank you for helping me.*

7. Sau tính từ đa số dùng to + V - *It is easy to learn.* - *He is happy to help.* - *I am glad to see you.*

Ví dụ chuẩn

Bẫy thường gặp

Gợi ý luyện tập

Test 15 phút
25 câu ngẫu nhiên
Xem bài khác
Grammar Hub