Quay lại Grammar Hub
B1 7 phút đọc

Present Perfect vs Past Simple

Khác biệt quan trọng nhất khi lên B1 — quá khứ nối với hiện tại hay đã kết thúc hẳn.

Công thức

have/has + V3 · V2/V-ed

#perfect#past#since for

1. Nguyên tắc "cầu nối" Present Perfect là **cây cầu** giữa quá khứ và hiện tại. Nếu hành động vẫn còn ảnh hưởng, còn tiếp diễn, hoặc không cần mốc thời gian → Perfect. Nếu đã **kết thúc dứt điểm với mốc thời gian rõ** → Past Simple.

2. 4 tình huống dùng Present Perfect 1. **Kinh nghiệm sống** (không xác định thời gian): *I have been to Japan twice.* 2. **Kết quả còn ảnh hưởng hiện tại**: *I have lost my keys.* (bây giờ vẫn không tìm thấy) 3. **Hành động vừa mới xảy ra**: *She has just arrived.* 4. **Kéo dài từ quá khứ đến hiện tại**: *We have known each other since 2020.*

3. Signal Present Perfect - **since** + mốc thời gian: *since 2020, since Monday.* - **for** + khoảng thời gian: *for 5 years, for two weeks.* - **just, already, yet, ever, never, so far, up to now, recently, lately.* - *Have you ever been to Paris? — I have never been there.*

4. Signal Past Simple (loại trừ Perfect) - Mốc rõ: *yesterday, last week, in 2020, ago, when I was young, then.* - Câu hỏi bắt đầu bằng **When**: gần như luôn dùng Past Simple. *When did you buy this?*

5. "have been to" vs "have gone to" - **have been to** = đã từng đến (và về rồi). - **have gone to** = đã đi đến (chưa về). - *He has been to Paris three times.* (đã đi và về) - *He has gone to Paris.* (đang ở Paris hoặc trên đường)

6. Present Perfect Continuous — mở rộng Dùng khi muốn nhấn **quá trình liên tục** hoặc **dấu vết còn lại**. - *I have been studying English for 5 years.* (liên tục) - *You look tired. — Yes, I have been working all day.* (dấu vết mệt mỏi)

7. Quy trình chọn thì trong 5 giây 1. Có mốc thời gian rõ (ago, yesterday, last...)? → **Past Simple** 2. Có since/for/just/already/yet/ever/never? → **Present Perfect** 3. Vẫn còn kéo dài đến hiện tại? → **Perfect (hoặc Perfect Continuous nếu nhấn quá trình)**

Ví dụ chuẩn

Bẫy thường gặp

Gợi ý luyện tập

Test 15 phút
25 câu ngẫu nhiên
Xem bài khác
Grammar Hub