Flashcards Từ Vựng VSTEP
Học từ vựng theo phương pháp Spaced Repetition (lặp lại ngắt quãng) — bộ não chỉ nhớ lâu khi được ôn đúng lúc sắp quên. Hệ thống dựa trên thuật toán SM-2 sẽ tự tính ngày ôn lại cho từng từ dựa trên độ dễ/khó bạn báo.
Đến hạn ôn
565
Đã học
0
Đã nhớ kỹ
0
Tổng từ
565
Phiên hiện tại: 1 / 10
Toàn bộ deck B1 (565 từ)
- Academic — thuộc về học thuậtMới
- Admission — sự nhận vào họcMới
- Assignment — bài tập về nhàMới
- Attend — tham dựMới
- Bachelor's degree — bằng cử nhânMới
- Campus — khuôn viên trườngMới
- Certificate — chứng chỉMới
- Concentrate — tập trungMới
- Course — khóa họcMới
- Curriculum — chương trình giảng dạyMới
- Deadline — hạn chótMới
- Diploma — bằng cấp/văn bằngMới
- Distance learning — học từ xaMới
- Drop out — bỏ học giữa chừngMới
- Enroll — đăng ký nhập họcMới
- Entrance exam — kỳ thi đầu vàoMới
- Essay — bài tiểu luậnMới
- Evaluate — đánh giáMới
- Excursion — chuyến tham quan thực tếMới
- Experimental — mang tính thử nghiệmMới
- Extracurricular — ngoại khóaMới
- Fail — trượt/rớt (kỳ thi)Mới
- Feedback — phản hồiMới
- Field of study — lĩnh vực nghiên cứuMới
- Final exam — kỳ thi cuối kỳMới
- Formal — trang trọng/chính quyMới
- Freshman — sinh viên năm nhấtMới
- Gifted — có năng khiếuMới
- Grade — điểm sốMới
- Graduate — tốt nghiệpMới
- Grant — khoản trợ cấpMới
- Group work — làm việc nhómMới
- Hand in — nộp (bài)Mới
- Hard-working — chăm chỉMới
- Higher education — giáo dục đại họcMới
- Improve — cải thiệnMới
- Inquisitive — ham học hỏiMới
- Interactive — tương tácMới
- Internship — kỳ thực tậpMới
- Keep up with — theo kịpMới
- Knowledge — kiến thứcMới
- Lecture — bài giảngMới
- Library — thư việnMới
- Lifelong learning — học tập suốt đờiMới
- Literature — văn họcMới
- Major — chuyên ngànhMới
- Makeup test — bài thi bùMới
- Master's degree — bằng thạc sĩMới
- Memorize — ghi nhớMới
- Method — phương phápMới
- Mistake — lỗi saiMới
- Modern — hiện đạiMới
- Motivation — động lựcMới
- Note-taking — việc ghi chépMới
- Nursery school — trường mầm nonMới
- Objective — mục tiêuMới
- Online — trực tuyếnMới
- Optional — tự chọn/không bắt buộcMới
- Oral — vấn đáp/bằng miệngMới
- Overcome — vượt quaMới
- Participate — tham giaMới
- Pass — thi đỗMới
- Peer — bạn cùng trang lứaMới
- Plagiarism — đạo vănMới
- Postgraduate — sau đại họcMới
- Practice — thực hànhMới
- Presentation — bài thuyết trìnhMới
- Primary school — trường tiểu họcMới
- Private tutor — gia sư riêngMới
- Productive — hiệu quả/năng suấtMới
- Profession — nghề nghiệpMới
- Progress — sự tiến bộMới
- Project — dự ánMới
- Qualification — bằng cấp/trình độ chuyên mônMới
- Quiz — bài kiểm tra nhanhMới
- Research — nghiên cứuMới
- Resources — nguồn tài liệu/nguồn lựcMới
- Result — kết quảMới
- Revise — ôn tậpMới
- Scholarship — học bổngMới
- Secondary school — trường trung họcMới
- Self-study — tự họcMới
- Seminar — hội thảo/buổi thảo luậnMới
- Skip class — bỏ tiết/trốn họcMới
- Specialized — chuyên dụng/chuyên mônMới
- Student loan — khoản vay sinh viênMới
- Subject — môn họcMới
- Take an exam — đi thi/làm bài kiểm traMới
- Talented — tài năngMới
- Term — học kỳMới
- Test — kiểm traMới
- Textbook — sách giáo khoaMới
- Thesis — luận vănMới
- Top-tier — hàng đầuMới
- Training — đào tạo/huấn luyệnMới
- Tuition fee — học phíMới
- Tutor — gia sư/trợ giảngMới
- Undergraduate — sinh viên chưa tốt nghiệp/đại họcMới
- Understand — hiểuMới
- Uniform — đồng phụcMới
- University — trường đại họcMới
- Vocational school — trường nghềMới
- Workload — khối lượng công việc/học tậpMới
- Workshop — hội thảo thực hànhMới
- Academic year — năm họcMới
- Achieve — đạt đượcMới
- Apply — ứng tuyển/nộp đơnMới
- Attend a lecture — dự bài giảngMới
- Boarding school — trường nội trúMới
- Brainstorm — động não/nghĩ ý tưởngMới
- Compulsory — bắt buộcMới
- Credit — tín chỉMới
- Creative — sáng tạoMới
- Curiosity — sự tò mòMới
- Degree — bằng cấp (đại học)Mới
- Discuss — thảo luậnMới
- Encourage — khuyến khíchMới
- Excellent — xuất sắcMới
- Expert — chuyên giaMới
- Facility — cơ sở vật chấtMới
- Focus on — tập trung vàoMới
- Go over — xem lại/kiểm tra lạiMới
- applicant — người nộp đơnMới
- apply for — nộp đơn xin việcMới
- appointment — cuộc hẹnMới
- apprentice — người học việcMới
- assign — phân côngMới
- attendance — sự chuyên cầnMới
- benefit — phúc lợiMới
- bonus — tiền thưởngMới
- briefcase — cặp tài liệuMới
- candidate — ứng viênMới
- career path — lộ trình nghề nghiệpMới
- client — khách hàngMới
- colleague — đồng nghiệpMới
- commute — đi làm xaMới
- company culture — văn hóa công tyMới
- conference — hội nghịMới
- contract — hợp đồngMới
- curriculum vitae — sơ yếu lý lịch (CV)Mới
- deal with — giải quyếtMới
- department — phòng banMới
- dismiss — sa thảiMới
- efficiently — một cách hiệu quảMới
- employee — nhân viênMới
- employer — người sử dụng lao độngMới
- employment — việc làmMới
- enclose — đính kèmMới
- entrepreneur — doanh nhânMới
- experience — kinh nghiệmMới
- factory — nhà máyMới
- flexible — linh hoạtMới
- freelance — làm nghề tự doMới
- full-time — toàn thời gianMới
- get a promotion — được thăng chứcMới
- get fired — bị đuổi việcMới
- give up — từ bỏMới
- goal — mục tiêuMới
- headquarters — trụ sở chínhMới
- hire — thuê/tuyển dụngMới
- in charge of — chịu trách nhiệmMới
- income — thu nhậpMới
- industrial — thuộc về công nghiệpMới
- intern — thực tập sinhMới
- interview — phỏng vấnMới
- laid off — bị cho thôi việc (do cắt giảm)Mới
- leadership — khả năng lãnh đạoMới
- look for — tìm kiếmMới
- loyal — trung thànhMới
- manager — quản lýMới
- meeting — cuộc họpMới
- memo — bản ghi nhớ nội bộMới
- negotiate — đàm phánMới
- notice — thông báoMới
- occupation — nghề nghiệpMới
- offer — đề nghị/cung cấpMới
- overtime — tăng caMới
- part-time — bán thời gianMới
- pension — lương hưuMới
- performance — hiệu quả công việcMới
- permanent — vĩnh viễn/dài hạnMới
- personnel — nhân sựMới
- position — vị tríMới
- previous — trước đóMới
- professional — chuyên nghiệpMới
- profit — lợi nhuậnMới
- promote — thăng chứcMới
- quit — nghỉ việcMới
- recruit — tuyển dụngMới
- redundant — dư thừa/bị sa thảiMới
- reference — thư giới thiệuMới
- reliable — đáng tin cậyMới
- resign — từ chứcMới
- responsibility — trách nhiệmMới
- resume — sơ yếu lý lịch (cách gọi Mỹ)Mới
- retire — nghỉ hưuMới
- run a business — điều hành doanh nghiệpMới
- salary — lương thángMới
- sales — bán hàng/doanh sốMới
- sector — lĩnh vực/mảngMới
- self-employed — tự làm chủMới
- shift — ca làm việcMới
- shortlist — lập danh sách rút gọnMới
- sick leave — nghỉ ốmMới
- skill — kỹ năngMới
- specialize in — chuyên vềMới
- staff — nhân viên (tổng thể)Mới
- steady job — công việc ổn địnhMới
- stressful — đầy căng thẳngMới
- take over — tiếp quảnMới
- teamwork — làm việc nhómMới
- temporary — tạm thờiMới
- trainee — người được đào tạoMới
- training course — khóa đào tạoMới
- unemployed — thất nghiệpMới
- union — công đoànMới
- vacancy — vị trí trốngMới
- wages — tiền công (trả theo tuần/giờ)Mới
- work hard — làm việc chăm chỉMới
- work on — đang làm (một dự án/việc cụ thể)Mới
- work under pressure — làm việc dưới áp lựcMới
- working conditions — điều kiện làm việcMới
- workplace — nơi làm việcMới
- career advancement — sự thăng tiến nghề nghiệpMới
- climb the ladder — thăng tiến trong sự nghiệpMới
- blue-collar — lao động chân tayMới
- white-collar — nhân viên văn phòngMới
- nine-to-five — giờ hành chínhMới
- be out of work — đang thất nghiệpMới
- get down to business — bắt đầu vào việcMới
- balanced diet — chế độ ăn cân bằngMới
- regularly — đều đặnMới
- cut down on — cắt giảmMới
- meditation — thiền địnhMới
- nutritious — giàu dinh dưỡngMới
- keep fit — giữ dángMới
- symptoms — triệu chứngMới
- recover — hồi phụcMới
- ingredients — nguyên liệuMới
- avoid — tránhMới
- physical activity — hoạt động thể chấtMới
- mental health — sức khỏe tinh thầnMới
- obesity — béo phìMới
- protein — chất đạmMới
- stay hydrated — giữ đủ nướcMới
- calm — bình tĩnhMới
- vitamin — vitaminMới
- energy — năng lượngMới
- workout — buổi tập thể dụcMới
- overweight — thừa cânMới
- lifestyle — lối sốngMới
- get enough sleep — ngủ đủ giấcMới
- processed food — thực phẩm chế biến sẵnMới
- immune system — hệ miễn dịchMới
- suffer from — chịu đựng / bị bệnhMới
- anxiety — lo âuMới
- addicted to — nghiệnMới
- mineral — khoáng chấtMới
- calories — caloMới
- organic — hữu cơMới
- under pressure — áp lựcMới
- muscle — cơ bắpMới
- fatigue — mệt mỏi / kiệt sứcMới
- prevent — ngăn chặnMới
- check-up — kiểm tra sức khỏeMới
- allergy — dị ứngMới
- prescription — đơn thuốcMới
- stamina — khả năng chịu đựng / sức bềnMới
- injury — chấn thươngMới
- vegetarian — người ăn chayMới
- well-being — trạng thái khỏe mạnh / hạnh phúcMới
- lose weight — giảm cânMới
- put on weight — tăng cânMới
- fiber — chất xơMới
- infectious — truyền nhiễmMới
- painkiller — thuốc giảm đauMới
- in shape — có vóc dáng cân đốiMới
- work out — tập thể dụcMới
- medication — thuốc / dược phẩmMới
- blood pressure — huyết ápMới
- depression — trầm cảmMới
- harmful — có hạiMới
- active — năng độngMới
- sedentary — thụ động / ít vận độngMới
- heart attack — nhồi máu cơ timMới
- poisoning — ngộ độcMới
- sore throat — đau họngMới
- exhausted — kiệt sứcMới
- under the weather — cảm thấy không khỏeMới
- treatment — xử lý / điều trịMới
- junk food — đồ ăn vặt không lành mạnhMới
- diabetes — bệnh tiểu đườngMới
- dairy products — sản phẩm từ sữaMới
- fresh air — không khí trong lànhMới
- balanced — cân bằngMới
- get over — vượt qua / khỏi bệnhMới
- whole grain — ngũ cốc nguyên hạtMới
- portion — khẩu phầnMới
- fast food — thức ăn nhanhMới
- vitamin supplement — thực phẩm bổ sung vitaminMới
- digest — tiêu hóaMới
- backache — đau lưngMới
- stomach ache — đau bụng / đau dạ dàyMới
- take up — bắt đầu (thói quen, môn thể thao)Mới
- relaxing — thư giãnMới
- calories count — tính lượng caloMới
- nutritionist — chuyên gia dinh dưỡngMới
- fitness center — trung tâm thể hìnhMới
- gymkhana — ngày hội thể thaoMới
- obese — béo phìMới
- blood test — xét nghiệm máuMới
- fattening — gây béoMới
- limit — giới hạnMới
- caffeine — caffeineMới
- soft drink — nước ngọtMới
- mindfulness — sự tỉnh thứcMới
- strength — sức mạnhMới
- warm up — khởi độngMới
- cool down — làm nguội / thả lỏngMới
- infection — sự nhiễm trùngMới
- stomach — dạ dàyMới
- dietary — thuộc về chế độ ăn uốngMới
- low-fat — ít chất béoMới
- sugar-free — không đườngMới
- physically fit — có thể chất tốtMới
- remedy — phương thuốc / cách điều trịMới
- chronic — mãn tínhMới
- mental — thuộc về tâm thầnMới
- disorder — sự rối loạnMới
- healthy diet — chế độ ăn lành mạnhMới
- overeat — ăn quá nhiềuMới
- burn fat — đốt mỡMới
- protein shake — sữa bổ sung đạmMới
- balanced meal — bữa ăn cân đốiMới
- refreshing — sảng khoái / tươi mớiMới
- self-esteem — lòng tự trọngMới
- addiction — sự nghiện ngậpMới
- energetic — tràn đầy năng lượngMới
- fitness goal — mục tiêu thể hìnhMới
- daily routine — thói quen hàng ngàyMới
- heart rate — nhịp timMới
- nutritional value — giá trị dinh dưỡngMới
- muscle ache — đau cơMới
- sneeze — hắt hơiMới
- unhealthy — không lành mạnhMới
- accommodation — chỗ ởMới
- affordable — giá cả phải chăngMới
- ancient — cổ kínhMới
- arrival — sự đến nơiMới
- atmosphere — bầu không khíMới
- attraction — điểm thu hútMới
- baggage — hành lýMới
- book — đặt trướcMới
- breathtaking — đẹp đến nín thởMới
- budget — ngân sáchMới
- check in — làm thủ tục nhận phòngMới
- climate change — biến đổi khí hậuMới
- coast — vùng duyên hảiMới
- comfortable — thoải máiMới
- conservation — việc bảo tồnMới
- culture — văn hóaMới
- customs — hải quanMới
- damage — gây hạiMới
- delay — sự trì hoãnMới
- departure — sự khởi hànhMới
- destination — điểm đếnMới
- discount — giảm giáMới
- eco-friendly — thân thiện môi trườngMới
- embark — lên tàu/máy bayMới
- endangered — đang gặp nguy hiểmMới
- environment — môi trườngMới
- exotic — ngoại lai, kỳ lạMới
- explore — khám pháMới
- extinct — tuyệt chủngMới
- fare — giá véMới
- flight — chuyến bayMới
- get away — đi nghỉ dưỡngMới
- global warming — nóng lên toàn cầuMới
- guide — hướng dẫn viênMới
- habitat — môi trường sốngMới
- historic — có tính lịch sửMới
- hitchhike — đi nhờ xeMới
- hostel — nhà trọ giá rẻMới
- itinerary — lịch trình chuyến điMới
- journey — cuộc hành trìnhMới
- landscape — phong cảnhMới
- local — địa phươngMới
- luggage — hành lýMới
- magnificent — tráng lệ, lộng lẫyMới
- mainland — đất liềnMới
- natural — thuộc về tự nhiênMới
- off the beaten track — vùng xa xôi, ít người đếnMới
- overnight — qua đêmMới
- package tour — tour trọn góiMới
- passenger — hành kháchMới
- passport — hộ chiếuMới
- pick up — đón ai đóMới
- picturesque — đẹp như tranh vẽMới
- pollute — làm ô nhiễmMới
- pollution — sự ô nhiễmMới
- preserve — bảo tồn, giữ gìnMới
- protect — bảo vệMới
- public transport — phương tiện công cộngMới
- railway — đường sắtMới
- rare — hiếmMới
- reception — quầy lễ tânMới
- recycle — tái chếMới
- reduce — giảm thiểuMới
- region — vùng, miềnMới
- remote — hẻo lánhMới
- renewable — có thể tái tạoMới
- reservation — sự đặt chỗMới
- resort — khu nghỉ dưỡngMới
- resource — nguồn tài nguyênMới
- route — tuyến đườngMới
- scenery — phong cảnhMới
- seaside — bờ biểnMới
- set off — khởi hànhMới
- sightseeing — việc tham quan ngắm cảnhMới
- souvenir — quà lưu niệmMới
- species — loàiMới
- stay — ở lạiMới
- suit — phù hợpMới
- suitcase — va-liMới
- sunbathe — tắm nắngMới
- survival — sự sinh tồn / sống sótMới
- sustainable — bền vữngMới
- take off — cất cánhMới
- terminal — nhà ga sân bay/tàuMới
- ticket — véMới
- tourist — khách du lịchMới
- traffic jam — tắc đườngMới
- transport — giao thông, vận tảiMới
- travel agency — đại lý du lịchMới
- trip — chuyến đi ngắnMới
- unforgettable — không thể nào quênMới
- urban — thuộc đô thịMới
- vacation — kỳ nghỉMới
- valley — thung lũngMới
- vehicle — xe cộ, phương tiệnMới
- visa — thị thựcMới
- visit — thăm quanMới
- waste — chất thải, rácMới
- wildlife — động vật hoang dãMới
- worth — đáng giáMới
- youth hostel — nhà trọ thanh niênMới
- eco-tourism — du lịch sinh tháiMới
- carbon footprint — dấu chân carbonMới
- adventure — cuộc phiêu lưuMới
- aboard — trên tàu/máy bayMới
- direct — trực tiếpMới
- foreign — thuộc nước ngoàiMới
- hiking — đi bộ đường dàiMới
- island — hòn đảoMới
- map — bản đồMới
- nature — thiên nhiênMới
- ocean — đại dươngMới
- outdoor — ngoài trờiMới
- pack — đóng gói đồ đạcMới
- accessible — dễ dàng tiếp cậnMới
- account — tài khoảnMới
- addicted — nghiệnMới
- adjust — điều chỉnhMới
- admire — ngưỡng mộMới
- advertisement — quảng cáoMới
- afford — có đủ khả năng chi trảMới
- ambitious — có tham vọngMới
- amusing — vui nhộn, gây cườiMới
- application — ứng dụngMới
- artificial intelligence — trí tuệ nhân tạoMới
- attachment — tệp đính kèmMới
- audience — khán giảMới
- backup — sao lưuMới
- blog — nhật ký trực tuyếnMới
- break up — chia tayMới
- broadcast — phát sóngMới
- browse — lướt, xem quaMới
- celebrity — người nổi tiếngMới
- channel — kênhMới
- character — nhân vậtMới
- chat — trò chuyệnMới
- circumstance — hoàn cảnhMới
- comment — bình luậnMới
- communicate — giao tiếpMới
- competition — cuộc thiMới
- complicated — phức tạpMới
- connect — kết nốiMới
- convenient — tiện lợiMới
- current — hiện tại, hiện nayMới
- cyberbullying — bắt nạt qua mạngMới
- data — dữ liệuMới
- depend on — phụ thuộc vàoMới
- device — thiết bịMới
- digital — kỹ thuật sốMới
- disappointed — thất vọngMới
- documentary — phim tài liệuMới
- download — tải xuốngMới
- efficient — hiệu quảMới
- entertainment — giải tríMới
- essential — thiết yếu, cần thiếtMới
- extroverted — hướng ngoạiMới
- fall out with — cãi nhau với aiMới
- feature — tính năngMới
- fiction — viễn tưởng, hư cấuMới
- follow — theo dõiMới
- gadget — đồ dùng công nghệMới
- get along with — hòa hợp vớiMới
- get in touch — giữ liên lạcMới
- go viral — trở nên cực kỳ phổ biếnMới
- hang out — đi chơiMới
- headline — tiêu đề báoMới
- high-tech — công nghệ caoMới
- hobby — sở thíchMới
- identify — nhận dạngMới
- ignore — lờ đi, phớt lờMới
- impact — tác độngMới
- independent — độc lậpMới
- influence — ảnh hưởngMới
- information — thông tinMới
- install — cài đặtMới
- instrument — nhạc cụMới
- interact — tương tácMới
- introverted — hướng nộiMới
- invention — sự phát minhMới
- invest — đầu tưMới
- journalism — ngành báo chíMới
- keep in touch — giữ liên lạcMới
- laptop — máy tính xách tayMới
- latest — mới nhấtMới
- look after — chăm sócMới
- look forward to — mong đợiMới
- maintain — duy trìMới
- media — phương tiện truyền thôngMới
- member — thành viênMới
- mention — đề cậpMới
- message — tin nhắnMới
- network — mạng lướiMới
- notification — thông báoMới
- novel — tiểu thuyếtMới
- opinion — ý kiếnMới
- opportunity — cơ hộiMới
- organized — ngăn nắp, có tổ chứcMới
- original — nguyên bản, gốcMới
- outcome — kết quảMới
- password — mật khẩuMới
- patient — kiên nhẫnMới
- perform — biểu diễnMới
- personality — nhân cách, tính cáchMới
- podcast — tập tin âm thanh sốMới
- popular — phổ biếnMới
- post — đăng lênMới
- privacy — sự riêng tưMới
- produce — sản xuấtMới
- profile — hồ sơ cá nhânMới
- publish — xuất bảnMới
- quality — chất lượngMới
- react — phản ứngMới
- relationship — mối quan hệMới
- report — báo cáo, đưa tinMới
- security — an ninh, bảo mậtMới
- setting — cài đặtMới
- share — chia sẻMới
- smartphone — điện thoại thông minhMới
- social media — mạng xã hộiMới
- subscribe — đăng ký theo dõiMới
