Từ vựng VSTEP theo chủ đề
Tổng 1642 từ/cụm A2-B2 chia theo 11 chủ đề thường ra trong VSTEP. Bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc chuyển sang Flashcards SRS để ghi nhớ lâu dài.
Học flashcards theo lượt
Lật thẻ, tự đánh dấu Nhớ / Chưa nhớ. Đã nhớ: 0 từ (lưu ngay trên máy).
Relative
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/ˈrelətɪv/n.
Nghĩahọ hàng
"I visit my relatives every Tet holiday."
→ Tôi đi thăm họ hàng mỗi dịp Tết.
Nuclear family
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/ˌnjuːklɪə ˈfæmɪli/phrase
Nghĩagia đình 2 thế hệ
"I live in a nuclear family with my parents."
→ Tôi sống trong gia đình 2 thế hệ với bố mẹ.
Extended family
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/ɪkˌstendɪd ˈfæmɪli/phrase
Nghĩađại gia đình
"My extended family often gathers for dinner."
→ Đại gia đình tôi thường tụ họp ăn tối.
Sibling
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/ˈsɪblɪŋ/n.
Nghĩaanh chị em ruột
"Do you have any siblings?"
→ Bạn có anh chị em ruột nào không?
Only child
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/ˌəʊnli ˈtʃaɪld/phrase
Nghĩacon một
"She is an only child in her family."
→ Cô ấy là con một trong gia đình.
Twin
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/twɪn/n.
Nghĩaanh chị em sinh đôi
"My brother has a twin brother."
→ Anh trai tôi có một người anh em sinh đôi.
Cousin
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/ˈkʌzn/n.
Nghĩaanh chị em họ
"My cousin lives next door to me."
→ Anh họ tôi sống ngay cạnh nhà tôi.
Strict
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/strɪkt/adj.
Nghĩanghiêm khắc
"My father is very strict about my studies."
→ Bố tôi rất nghiêm khắc với việc học của tôi.
Close-knit
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/ˌkləʊs ˈnɪt/adj.
Nghĩakhăng khít
"We are a very close-knit family."
→ Chúng tôi là một gia đình rất khăng khít.
Get on well with
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/ɡet ɒn wel wɪð/phrasal v.
Nghĩahòa hợp với
"I get on well with my younger sister."
→ Tôi rất hòa hợp với em gái mình.
Take after
A2💻 Công nghệ/teɪk ˈɑːftə(r)/phrasal v.
Nghĩagiống ai đó
"I take after my mother in appearance."
→ Tôi có ngoại hình giống mẹ tôi.
Look after
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/lʊk ˈɑːftə(r)/phrasal v.
Nghĩachăm sóc
"I often look after my grandmother."
→ Tôi thường xuyên chăm sóc bà ngoại.
Bring up
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/brɪŋ ʌp/phrasal v.
Nghĩanuôi nấng
"My parents brought me up in the countryside."
→ Bố mẹ đã nuôi nấng tôi ở vùng quê.
Grow up
A2📚 Chủ đề khác/ɡrəʊ ʌp/phrasal v.
Nghĩalớn lên
"I grew up in a big city."
→ Tôi lớn lên ở một thành phố lớn.
Household
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/ˈhaʊshəʊld/n.
Nghĩahộ gia đình
"There are four people in my household."
→ Có bốn người trong hộ gia đình tôi.
Chore
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/tʃɔː(r)/n.
Nghĩaviệc nhà
"My brother hates doing household chores."
→ Anh trai tôi ghét làm việc nhà.
Apartment
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/əˈpɑːtmənt/n.
Nghĩacăn hộ
"I live in a small apartment downtown."
→ Tôi sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm.
Balcony
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/ˈbælkəni/n.
Nghĩaban công
"I like to sit on the balcony."
→ Tôi thích ngồi ngoài ban công.
Comfortable
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/ˈkʌmftəbl/adj.
Nghĩathoải mái
"My bedroom is very comfortable."
→ Phòng ngủ của tôi rất thoải mái.
Spacious
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/ˈspeɪʃəs/adj.
Nghĩarộng rãi
"The living room is very spacious."
→ Phòng khách rất rộng rãi.
Modern
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/ˈmɒdn/adj.
Nghĩahiện đại
"Our kitchen has many modern appliances."
→ Nhà bếp của chúng tôi có nhiều thiết bị hiện đại.
Air-conditioner
A2💻 Công nghệ/ˈeə kəndɪʃənə(r)/n.
Nghĩamáy điều hòa
"It's hot, please turn on the air-conditioner."
→ Trời nóng, làm ơn bật máy điều hòa lên.
Fridge
A2📚 Chủ đề khác/frɪdʒ/n.
Nghĩatủ lạnh
"Keep the milk in the fridge."
→ Hãy để sữa trong tủ lạnh.
Furniture
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/ˈfɜːnɪtʃə(r)/n.
Nghĩanội thất
"We need to buy some new furniture."
→ Chúng tôi cần mua một ít nội thất mới.
Neighborhood
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/ˈneɪbahʊd/n.
Nghĩakhu vực lân cận
"The neighborhood is very quiet at night."
→ Khu dân cư này rất yên tĩnh vào ban đêm.
Alarm clock
A2☕ Sinh hoạt hằng ngày/əˈlɑːm klɒk/n.
Nghĩađồng hồ báo thức
"My alarm clock goes off at 6 AM."
→ Đồng hồ báo thức của tôi reo lúc 6 giờ sáng.
Wake up
A2☕ Sinh hoạt hằng ngày/weɪk ʌp/phrasal v.
Nghĩathức dậy
"I usually wake up early."
→ Tôi thường thức dậy sớm.
Get dressed
A2🍜 Ẩm thực & Mua sắm/ɡet drest/phrase
Nghĩamặc quần áo
"I get dressed before having breakfast."
→ Tôi mặc quần áo trước khi ăn sáng.
Brush teeth
A2☕ Sinh hoạt hằng ngày/brʌʃ tiːθ/phrase
Nghĩađánh răng
"You should brush your teeth twice a day."
→ Bạn nên đánh răng hai lần một ngày.
Comb
A2☕ Sinh hoạt hằng ngày/kəʊm/v.
Nghĩachải tóc
"She combs her hair every morning."
→ Cô ấy chải tóc mỗi sáng.
Laundry
A2☕ Sinh hoạt hằng ngày/ˈlɔːndri/n.
Nghĩaviệc giặt ủi
"I do the laundry on weekends."
→ Tôi giặt ủi vào cuối tuần.
Routine
A2☕ Sinh hoạt hằng ngày/ruːˈtiːn/n.
Nghĩathói quen hằng ngày
"Exercise is part of my daily routine."
→ Tập thể dục là một phần thói quen của tôi.
Tidy up
A2☕ Sinh hoạt hằng ngày/ˈtaɪdi ʌp/phrasal v.
Nghĩadọn dẹp
"I need to tidy up my room."
→ Tôi cần dọn dẹp phòng của mình.
Commute
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/kəˈmjuːt/v.
Nghĩađi làm xa
"He commutes to work by bus."
→ Anh ấy đi làm bằng xe buýt.
Have a break
A2📚 Chủ đề khác/hæv ə breɪk/phrase
Nghĩanghỉ giải lao
"Let's have a break for ten minutes."
→ Hãy nghỉ giải lao trong mười phút.
Take a nap
A2☕ Sinh hoạt hằng ngày/teɪk ə næp/phrase
Nghĩangủ trưa
"I usually take a nap after lunch."
→ Tôi thường ngủ trưa sau khi ăn trưa.
Go out
A2🎧 Sở thích & Giải trí/ɡəʊ aʊt/phrasal v.
Nghĩađi chơi
"Do you want to go out tonight?"
→ Bạn có muốn đi chơi tối nay không?
Stay up late
A2🩺 Sức khỏe & Thể thao/steɪ ʌp leɪt/phrase
Nghĩathức khuya
"Don't stay up late, it's bad for health."
→ Đừng thức khuya, nó không tốt cho sức khỏe.
Dull
A2☕ Sinh hoạt hằng ngày/dʌl/adj.
Nghĩanhàm chán
"My daily routine is sometimes a bit dull."
→ Thói quen hằng ngày của tôi đôi khi hơi nhàm chán.
Busy
A2☕ Sinh hoạt hằng ngày/ˈbɪzi/adj.
Nghĩabận rộn
"I have a very busy schedule today."
→ Hôm nay tôi có một lịch trình rất bận rộn.
Rarely
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/ˈreəli/adv.
Nghĩahiếm khi
"I rarely eat breakfast at home."
→ Tôi hiếm khi ăn sáng ở nhà.
Normally
A2☕ Sinh hoạt hằng ngày/ˈnɔːməli/adv.
Nghĩathông thường
"I normally go to bed at 10 PM."
→ Thông thường tôi đi ngủ lúc 10 giờ tối.
Ingredients
A2🍜 Ẩm thực & Mua sắm/ɪnˈɡriːdiənts/n.
Nghĩanguyên liệu
"Check the ingredients before cooking."
→ Kiểm tra nguyên liệu trước khi nấu.
Recipe
A2🍜 Ẩm thực & Mua sắm/ˈresəpi/n.
Nghĩacông thức nấu ăn
"This is a simple recipe for cake."
→ Đây là công thức đơn giản cho món bánh.
Delicious
A2🎓 Giáo dục & Học tập/dɪˈlɪʃəs/adj.
Nghĩangon miệng
"This soup is very delicious."
→ Món súp này rất ngon miệng.
Tasty
A2📚 Chủ đề khác/ˈteɪsti/adj.
Nghĩangon, đậm đà
"The fried rice is very tasty."
→ Món cơm chiên rất ngon.
Spicy
A2🍜 Ẩm thực & Mua sắm/ˈspaɪsi/adj.
Nghĩacay
"I don't like spicy food."
→ Tôi không thích thức ăn cay.
Sour
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/ˈsaʊə(r)/adj.
Nghĩachua
"This lemon is very sour."
→ Quả chanh này rất chua.
Salty
A2📚 Chủ đề khác/ˈsɔːlti/adj.
Nghĩamặn
"The soup is a bit too salty."
→ Món súp hơi bị mặn quá.
Bitter
A2📚 Chủ đề khác/ˈbɪtə(r)/adj.
Nghĩađắng
"Black coffee tastes very bitter."
→ Cà phê đen vị rất đắng.
Soft drink
A2📚 Chủ đề khác/ˌsɒft ˈdrɪŋk/n.
Nghĩanước ngọt
"I prefer water to soft drinks."
→ Tôi thích nước lọc hơn nước ngọt.
Beverage
A2📚 Chủ đề khác/ˈbevərɪdʒ/n.
Nghĩathức uống
"Tea is a popular beverage in Asia."
→ Trà là thức uống phổ biến ở Châu Á.
Dairy product
A2💻 Công nghệ/ˈdeəri ˈprɒdʌkt/phrase
Nghĩasản phẩm từ sữa
"Cheese is a common dairy product."
→ Phô mai là một sản phẩm từ sữa phổ biến.
Vegetarian
A2🏠 Gia đình & Nhà cửa/ˌvedʒəˈteəriən/n.
Nghĩangười ăn chay
"My sister is a vegetarian."
→ Em gái tôi là một người ăn chay.
Order
A2🎧 Sở thích & Giải trí/ˈɔːdə(r)/v.
Nghĩagọi món / đặt hàng
"Are you ready to order?"
→ Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?
Book a table
A2💻 Công nghệ/bʊk ə ˈteɪbl/phrase
Nghĩađặt bàn
"I want to book a table for two."
→ Tôi muốn đặt một bàn cho hai người.
Self-service
A2🍜 Ẩm thực & Mua sắm/ˌself ˈsɜːvɪs/adj.
Nghĩatự phục vụ
"This is a self-service restaurant."
→ Đây là một nhà hàng tự phục vụ.
Tip
A2💻 Công nghệ/tɪp/v.
Nghĩacho tiền boa
"Should we tip the waiter?"
→ Chúng ta có nên boa cho bồi bàn không?
Appetizer
A2💻 Công nghệ/ˈæpɪtaɪzə(r)/n.
Nghĩamón khai vị
"We ordered a salad as an appetizer."
→ Chúng tôi gọi món salad làm món khai vị.
Dessert
A2📚 Chủ đề khác/dɪˈzɜːt/n.
Nghĩamón tráng miệng
"What's for dessert tonight?"
→ Tối nay có món tráng miệng gì?
Mẹo học nhanh
Chọn 1 chủ đề mỗi tuần, học 20-30 từ/ngày ở đây, sau đó qua Flashcards để ôn tập bằng thuật toán SM-2, và luyện áp dụng ở Writing / Speaking.
