Quay lại Grammar Hub
B1 6 phút đọc

Conditionals — Type 0, 1, 2

Câu điều kiện cơ bản: sự thật, có thể xảy ra, giả định trái hiện tại.

Công thức

0: If V(s), V(s) · 1: If V(s), will V · 2: If V2, would V

#if#conditional#would

1. Type 0 — Sự thật hiển nhiên Diễn tả **quy luật, sự thật khoa học, thói quen luôn đúng**.

If + S + V(s/es), S + V(s/es).

2. Type 1 — Có thể xảy ra (thực tế tương lai) Diễn tả điều **có khả năng xảy ra** trong tương lai và hậu quả của nó.

If + S + V(s/es), S + will + V(bare).

3. Type 2 — Giả định trái hiện tại Diễn tả tình huống **không có thật ở hiện tại** hoặc **rất khó xảy ra**.

If + S + V2 (were), S + would/could/might + V(bare).

4. Unless = If not - **Unless** = if not, thay thế được: - *You will fail unless you study.* = *You will fail if you don't study.* - ⚠ Đã có "unless" thì **không thêm "not"** ở mệnh đề if: ✗ *Unless you don't study* → ✓ *Unless you study*.

5. Đảo trật tự mệnh đề Có thể đảo mệnh đề if ra sau, khi đó bỏ dấu phẩy: - *We will stay home if it rains.* - Hai cách viết đều đúng.

6. Chiến lược nhận diện type | Nội dung | Type | |----------|------| | Sự thật, quy luật | 0 | | Điều có thể xảy ra tương lai | 1 | | Giả định trái hiện tại | 2 |

Ví dụ chuẩn

Bẫy thường gặp

Gợi ý luyện tập

Test 15 phút
25 câu ngẫu nhiên
Xem bài khác
Grammar Hub