Quay lại Grammar Hub
B1 6 phút đọc

Relative Clauses (mệnh đề quan hệ)

who/which/that/whose/whom/where/when/why — cấu trúc bắt buộc để viết câu dài, mạch lạc.

#relative#who which#whose

1. Đại từ quan hệ cơ bản | Đại từ | Thay thế cho | Ví dụ | |--------|--------------|-------| | who | người (chủ ngữ) | The man who called me is my uncle. | | whom | người (tân ngữ) — trang trọng | The person whom I met yesterday. | | which | vật, con vật | The book which is on the table is mine. | | that | người hoặc vật (defining) | The man that lives here is friendly. | | whose | sở hữu (người hoặc vật) | The girl whose father is a doctor. | | where | nơi chốn | The house where I was born. | | when | thời gian | The day when we met. | | why | lý do | The reason why he left. |

2. Defining vs Non-defining clauses - **Defining (không dấu phẩy)**: cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ. *The book that I bought yesterday is interesting.* - **Non-defining (có dấu phẩy)**: cung cấp thông tin phụ, có thể bỏ mà không đổi nghĩa chính. *My brother, who lives in HCMC, is a doctor.*

⚠ Non-defining KHÔNG dùng "that" — phải dùng who/which.

3. Lược bỏ đại từ quan hệ Khi đại từ quan hệ **là tân ngữ** trong mệnh đề quan hệ (defining), có thể **bỏ**: - *The book (that) I read was great.* ✓ - *The man (whom) I met yesterday...* ✓

KHÔNG bỏ khi đại từ là chủ ngữ: ✗ The man called me is my uncle.

4. Giới từ + đại từ quan hệ Tránh cấu trúc kết thúc bằng giới từ trong văn viết trang trọng: - Bình thường: *The man who I spoke to.* - Trang trọng: *The man to whom I spoke.* - *The house in which I grew up.* thay vì *The house which I grew up in.*

5. Đại từ quan hệ + số lượng - **some of whom / most of which / all of whose...** - *I have 20 students, most of whom are girls.* - *He wrote 3 books, all of which became bestsellers.*

6. Rút gọn mệnh đề quan hệ - **Active** → V-ing: *The man who is standing there → The man standing there.* - **Passive** → V3: *The book which was written by him → The book written by him.* - **be + adj**: bỏ "which is": *The girl who is beautiful → The beautiful girl.*

Ví dụ chuẩn

Bẫy thường gặp

Gợi ý luyện tập

Test 15 phút
25 câu ngẫu nhiên
Xem bài khác
Grammar Hub