Quay lại Grammar Hub
B1 6 phút đọc

Future Forms (will / be going to / present continuous / present simple)

4 cách nói tương lai — mỗi cách có sắc thái riêng, chọn sai là mất điểm.

#future#will#going to

1. WILL — quyết định tại chỗ, dự đoán, hứa hẹn - Quyết định tự phát: *— The phone is ringing. — I'll get it.* - Dự đoán: *I think it will rain tomorrow.* - Lời hứa/đề nghị: *I will help you. Will you marry me?*

Signal: probably, I think, I'm sure, perhaps, maybe.

2. BE GOING TO — kế hoạch có sẵn, dấu hiệu hiển nhiên - Kế hoạch đã định trước: *We are going to visit Da Nang next week.* - Dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại: *Look at those clouds! It's going to rain.*

3. PRESENT CONTINUOUS — sắp xếp đã cố định (thường có thời gian, người, địa điểm) - *I am meeting John at 8 tomorrow.* - *She is flying to Paris on Friday.* - Khác với "going to": Present Continuous nhấn **cuộc hẹn/lịch cụ thể đã xác nhận**.

4. PRESENT SIMPLE — lịch trình cố định - Thời khoá biểu, giờ tàu xe, lịch phim: - *The train leaves at 7 a.m. tomorrow.* - *The film starts at 8 p.m.*

5. So sánh nhanh | Tình huống | Chọn | |-----------|------| | Quyết định vừa mới nghĩ ra | will | | Dự đoán suông | will | | Dự đoán có bằng chứng | be going to | | Kế hoạch đã lên | be going to | | Cuộc hẹn cụ thể (giờ + người) | Present Continuous | | Lịch trình cố định (tàu, phim) | Present Simple |

6. Future Continuous — sẽ đang làm gì **S + will be + V-ing** - *This time tomorrow, I will be flying to Tokyo.* - Dự đoán lịch sự: *Will you be using the printer? I need it.*

7. Future Perfect — sẽ hoàn thành trước mốc nào đó **S + will have + V3** - *By 2030, I will have graduated.* - *By the time you arrive, I will have finished cooking.*

Ví dụ chuẩn

Bẫy thường gặp

Gợi ý luyện tập

Test 15 phút
25 câu ngẫu nhiên
Xem bài khác
Grammar Hub