Quay lại Grammar Hub
B1 7 phút đọc

Reported Speech (câu tường thuật)

Lùi thì + đổi đại từ + đổi trạng từ — 3 thao tác nhớ trong lòng bàn tay.

Công thức

said (that) + S + V(lùi thì)

#reported#tường thuật#said

1. Nguyên tắc lùi thì Khi động từ tường thuật ở **quá khứ** (said, told, asked), thì trong câu gốc **lùi 1 bậc**:

Thì gốcThì lùi
Present SimplePast Simple
Present ContinuousPast Continuous
Present PerfectPast Perfect
Past SimplePast Perfect
willwould
cancould
maymight
musthad to

2. Đổi đại từ - Chủ ngữ/tân ngữ đổi theo ngữ cảnh: I → he/she, my → his/her, we → they. - *"I love my dog."* → *She said she loved her dog.*

3. Đổi trạng từ thời gian và nơi chốn | Gốc | Tường thuật | |-----|-------------| | now | then | | today | that day | | tonight | that night | | yesterday | the day before / the previous day | | tomorrow | the next day / the following day | | last week | the previous week | | next month | the following month | | here | there | | this | that | | these | those |

4. Câu hỏi tường thuật - **Yes/No question**: dùng **if / whether**, đổi về câu khẳng định. *"Do you like it?"* → *He asked if I liked it.* - **Wh-question**: giữ từ hỏi, đổi về câu khẳng định. *"Where do you live?"* → *She asked where I lived.*

5. Câu mệnh lệnh, yêu cầu - **told/asked + O + (not) to + V**. *"Sit down."* → *He told me to sit down.* *"Don't touch that."* → *She told me not to touch that.*

6. Khi nào KHÔNG lùi thì? - Sự thật hiển nhiên: *She said the Earth is round.* - Điều vẫn còn đúng ngay lúc tường thuật (không bắt buộc lùi). - Sau **says/tells** (present) — không cần lùi thì.

7. Động từ tường thuật phong phú Ngoài said/told/asked, học thêm để câu văn hay hơn: - **explain, mention, complain, suggest, promise, warn, deny, admit, refuse, insist.** - *He suggested going to the cinema.* - *She promised to call me back.* - *He denied stealing the money.*

Ví dụ chuẩn

Bẫy thường gặp

Gợi ý luyện tập

Test 15 phút
25 câu ngẫu nhiên
Xem bài khác
Grammar Hub