A2
Mạo từ a / an / the — quy tắc gốc
Lỗi mạo từ chiếm ~15% lỗi Writing bậc 3 — nắm 4 quy tắc là đủ.
#grammar#article#mạo từ#a2
Mục tiêu kỹ năng
- Nắm vững cấu trúc ngữ pháp cấp A2 của bài
- Nhận diện cấu trúc trong đề Reading & Listening
- Viết lại 3-5 câu áp dụng vào Writing Task 1/2
Nguyên tắc 4 dòng - **a / an** = xuất hiện **lần đầu** hoặc **một trong nhiều**: *I saw **a** dog.* / *She's **an** engineer.* - **the** = người nghe **biết** đối tượng nào (đã nhắc trước / duy nhất / trong ngữ cảnh): *The dog barked at me.* / *the sun, the earth*. - **∅ (không mạo từ)** = danh từ không đếm được / số nhiều nói chung: *I like music. Cats are independent.* - *the* + tính từ chỉ nhóm người: *the poor, the elderly*.
a hay an? Xét **âm đầu**, không phải chữ cái: - *an hour* (h câm), *an MBA* (đọc /em/), *a university* (đọc /juː/), *a European*.
Bẫy hay gặp | SAI | ĐÚNG | Lý do | |---|---|---| | I go to the school by bus | I go to school by bus | *school/work/church/bed* dùng ∅ khi nói mục đích | | The life is hard | Life is hard | danh từ trừu tượng nói chung → ∅ | | I bought a rice | I bought (some) rice | *rice* không đếm được | | The Vietnam is beautiful | Vietnam is beautiful | tên nước 1 từ → ∅ |
Mini-bài tập Điền a / an / the / ∅: 1. She is ___ honest person. 2. I love ___ coffee, especially ___ coffee my mum makes. 3. ___ Nile is ___ longest river in Africa. 4. He plays ___ guitar every evening.
(Đáp án: an; ∅ / the; The / the; the)
Ghi chú từ khoá
- grammar
- Điểm ngữ pháp chính của bài
- article
- Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
- mạo từ
- Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
- a2
- Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
