Quay lại grammar
B1

Động từ khuyết thiếu (modals)

must / have to / should / might / can — phân biệt sắc thái.

#grammar#modal#must#should#b1

Mục tiêu kỹ năng

  • Nắm vững cấu trúc ngữ pháp cấp B1 của bài
  • Nhận diện cấu trúc trong đề Reading & Listening
  • Viết lại 3-5 câu áp dụng vào Writing Task 1/2

Phân biệt - **must** — bắt buộc nội tại / suy đoán chắc chắn: *I must finish this. / He must be tired.* - **have to** — bắt buộc ngoại tại: *I have to wear a uniform at school.* - **should / ought to** — lời khuyên: *You should drink more water.* - **might / may** — khả năng ~50%: *It might rain later.* - **can / could** — khả năng / xin phép: *Can I borrow your pen?*

Modal hoàn thành (modal + have + V3) - *must have done* — chắc chắn đã: *She must have left already.* - *should have done* — đáng lẽ phải: *You should have called me.* - *might have done* — có thể đã: *He might have forgotten.* - *can't have done* — không thể đã: *She can't have stolen it.*

Bài tập 1. You look exhausted. You ___ (work) too hard. 2. I'm not sure, but she ___ (be) at home now. 3. I ___ (tell) you earlier — sorry!

(Đáp án: must have worked / must have been working; might be; should have told)

Ghi chú từ khoá

grammar
Điểm ngữ pháp chính của bài
modal
must/should/might — sắc thái bắt buộc/khuyên/khả năng
must
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
should
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
b1
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.