B1
Câu bị động — passive voice
Khi nào dùng + bảng chuyển 12 thì + bài tập.
#grammar#passive#voice#b1
Mục tiêu kỹ năng
- Nắm vững cấu trúc ngữ pháp cấp B1 của bài
- Nhận diện cấu trúc trong đề Reading & Listening
- Viết lại 3-5 câu áp dụng vào Writing Task 1/2
Khi nào dùng - Không biết / không cần nhắc người làm: *My phone was stolen.* - Nhấn mạnh đối tượng: *The bridge was built in 1990.* - Văn phong học thuật / báo chí.
Bảng chuyển nhanh | Thì | Active | Passive | | --- | --- | --- | | Present simple | does | is/are done | | Present continuous | is doing | is/are being done | | Past simple | did | was/were done | | Present perfect | has done | has been done | | Future | will do | will be done | | Modal | can do | can be done |
3 bước chuyển 1. Tân ngữ → chủ ngữ mới. 2. Động từ → be + V3 (giữ thì gốc). 3. Chủ ngữ cũ → by + ... (bỏ nếu không cần).
Ví dụ - Active: *They will announce the result tomorrow.* - Passive: *The result will be announced tomorrow.*
Bị động đặc biệt - Hai tân ngữ: *He gave me a book.* → *I was given a book.* / *A book was given to me.* - Verb of opinion: *People say that he is rich.* → *He is said to be rich.*
Bài tập (chuyển sang passive) 1. Someone has stolen my bike. 2. They are building a new hospital. 3. People believe that exercise improves memory.
(Đáp án: My bike has been stolen. / A new hospital is being built. / It is believed that exercise improves memory. / Exercise is believed to improve memory.)
Ghi chú từ khoá
- grammar
- Điểm ngữ pháp chính của bài
- passive
- Câu bị động: be + V3, đối tượng nhận hành động
- voice
- Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
- b1
- Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
