A2
Quá khứ đơn vs hiện tại hoàn thành
Hai thì hay nhầm nhất — phân biệt qua 'thời điểm xác định'.
#grammar#past simple#present perfect#tense#a2
Mục tiêu kỹ năng
- Nắm vững cấu trúc ngữ pháp cấp A2 của bài
- Nhận diện cấu trúc trong đề Reading & Listening
- Viết lại 3-5 câu áp dụng vào Writing Task 1/2
Nguyên tắc vàng - **Past Simple** = có thời điểm **xác định trong quá khứ** (yesterday, last week, in 2020, ago). - **Present Perfect** = nối quá khứ với hiện tại, **không có thời điểm cụ thể** (ever, never, already, yet, just, since, for).
Ví dụ đối chiếu - *I visited Hà Nội last summer.* (past simple) - *I have visited Hà Nội three times.* (present perfect — kinh nghiệm) - *She lived in HCM for 5 years.* (đã rời đi) - *She has lived in HCM for 5 years.* (vẫn đang ở)
Bẫy người Việt - "I have seen him yesterday" → SAI. Có *yesterday* → past simple: *I saw him yesterday.* - "I am living here since 2020" → SAI. Dùng *have lived* hoặc *have been living*.
Mini-test 1. ___ you ever ___ (try) phở bò? 2. He ___ (graduate) in 2019. 3. We ___ (not / finish) the report yet. 4. She ___ (work) here since March.
(Đáp án: Have/tried, graduated, haven't finished, has worked / has been working)
Ghi chú từ khoá
- grammar
- Điểm ngữ pháp chính của bài
- past simple
- Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
- present perfect
- Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
- tense
- Thì động từ — chú ý dấu hiệu thời gian
- a2
- Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
