Quay lại grammar
A2

Hiện tại đơn vs hiện tại tiếp diễn

Phân biệt cốt lõi cho A2 — kèm dấu hiệu nhận biết và bài tập.

#grammar#tense#present simple#present continuous#a2

Mục tiêu kỹ năng

  • Nắm vững cấu trúc ngữ pháp cấp A2 của bài
  • Nhận diện cấu trúc trong đề Reading & Listening
  • Viết lại 3-5 câu áp dụng vào Writing Task 1/2

Hiện tại đơn — Present Simple **Dùng cho**: thói quen, sự thật, lịch trình. - *I drink coffee every morning.* - *Water boils at 100°C.* - *The train leaves at 7 pm.*

Dấu hiệu: every day/week, usually, often, always, never, sometimes.

Hiện tại tiếp diễn — Present Continuous **Dùng cho**: đang xảy ra lúc nói, kế hoạch gần. - *I am drinking coffee now.* - *I'm meeting Lan tomorrow.*

Dấu hiệu: now, at the moment, right now, currently, tonight, tomorrow.

Bẫy hay gặp - Động từ trạng thái (know, love, want, believe, understand, belong, contain) **không** dùng tiếp diễn. - SAI: *I am knowing the answer.* → ĐÚNG: *I know the answer.* - *always* + tiếp diễn → than phiền: *He is always being late!*

Bài tập (10 câu) 1. She ___ (work) at a bank. 2. Look! It ___ (rain). 3. I ___ (not / understand) this question. 4. We ___ (have) dinner with grandma every Sunday. 5. Be quiet! The baby ___ (sleep).

(Đáp án: works, is raining, don't understand, have, is sleeping)

Ghi chú từ khoá

grammar
Điểm ngữ pháp chính của bài
tense
Thì động từ — chú ý dấu hiệu thời gian
present simple
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
present continuous
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
a2
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.