B2
Câu tường thuật (reported speech)
Lùi thì + đổi đại từ + đổi trạng từ chỉ thời gian.
#grammar#reported speech#tường thuật#b2
Mục tiêu kỹ năng
- Nắm vững cấu trúc ngữ pháp cấp B2 của bài
- Nhận diện cấu trúc trong đề Reading & Listening
- Viết lại 3-5 câu áp dụng vào Writing Task 1/2
Quy tắc lùi thì | Trực tiếp | Tường thuật | | --- | --- | | Present simple | Past simple | | Present continuous | Past continuous | | Present perfect | Past perfect | | Past simple | Past perfect | | will | would | | can | could | | must | had to |
Đổi trạng từ - now → then - today → that day - tomorrow → the next day / the following day - yesterday → the previous day / the day before - this → that - here → there
Reported questions - Yes/No: dùng *if / whether*. — *She asked if I was tired.* - Wh-: giữ từ để hỏi, đổi sang khẳng định. — *He asked where I lived.*
Reported commands - *Tell + sb + (not) to V*: *She told me to be quiet.* / *He told us not to be late.*
Bài tập Tường thuật: 1. "I am studying English," she said. 2. "Where do you live?" he asked me. 3. "Don't touch that!" the teacher said.
(Đáp án: She said (that) she was studying English. / He asked me where I lived. / The teacher told us not to touch that.)
Ghi chú từ khoá
- grammar
- Điểm ngữ pháp chính của bài
- reported speech
- Lùi thì + đổi đại từ + đổi trạng từ thời gian
- tường thuật
- Lùi thì + đổi đại từ + đổi trạng từ thời gian
- b2
- Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
