Quay lại listening
B1

Bắt số liệu, ngày tháng, tên riêng

Kỹ thuật nghe & ghi số nhanh — chống bẫy phonetic.

#listening#numbers#dates#spelling#b1

Mục tiêu kỹ năng

  • Bắt được ý chính & chi tiết ở tốc độ cấp B1
  • Quen với accent Anh-Mỹ phổ biến trong VSTEP
  • Luyện note-taking + shadowing 5 phút mỗi ngày

Cặp số dễ nhầm - *fifteen* /ˌfɪfˈtiːn/ vs *fifty* /ˈfɪf.ti/ — nhấn âm khác nhau. - *thirteen* vs *thirty*, *fourteen* vs *forty*, ... **Quy tắc**: -teen nhấn cuối, -ty nhấn đầu.

Số lớn - 1,500 = *one thousand five hundred* / *fifteen hundred*. - 2,025 = *two thousand and twenty-five* / *twenty twenty-five*. - 0.5 = *zero point five* / *nought point five*.

Ngày tháng - BrE: *the 3rd of May* / *3 May*. - AmE: *May (the) 3rd* / *May 3*.

Spelling tên riêng Bộ chữ dễ nhầm khi đánh vần qua điện thoại: - B vs P, M vs N, F vs S, J vs G — luôn nghe kỹ. - Nghe *"double L"* = LL, *"as in apple"* = chữ A.

Luyện - BBC Learning English — Pronunciation tips. - Tự đọc số điện thoại / ngày sinh của 10 người bạn bằng tiếng Anh, ghi âm, nghe lại.

Ghi chú từ khoá

listening
Kỹ năng nghe cần luyện
numbers
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
dates
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
spelling
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
b1
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.