Quay lại listening
B1

Signposts trong bài giảng — biết câu trả lời sắp đến

Từ báo hiệu trong Part 3 giúp bạn 'đón' đáp án trước khi nó nói xong.

#listening#signpost#lecture#b1

Mục tiêu kỹ năng

  • Bắt được ý chính & chi tiết ở tốc độ cấp B1
  • Quen với accent Anh-Mỹ phổ biến trong VSTEP
  • Luyện note-taking + shadowing 5 phút mỗi ngày

Signposts là gì Là cụm từ giảng viên dùng để **báo trước** cấu trúc bài nói. Nghe được signpost = biết câu tiếp theo là ý chính / ví dụ / kết luận.

Bộ signposts phải thuộc ### Mở đầu / tóm tắt - *Today, I'm going to talk about...* - *This lecture will cover three main points...* - *Let me start by...*

### Chuyển ý - Now, let's move on to... - Turning to the next point... - That brings us to...

### Nhấn mạnh (ĐÁP ÁN thường nằm ở đây!) - The key point is... ← chú ý cao - What matters most is... - It's important to note that... - Above all, ...

### Ví dụ (câu Detail hay hỏi) - For example, / For instance, / A case in point is... - Let me give you an example. - To illustrate this, ...

### Đối lập / bổ sung - However, / On the contrary, / In contrast, ... - Similarly, / Likewise, / In the same way, ...

### Kết luận (câu Main idea thường ở đây!) - To sum up, / In conclusion, / So the main takeaway is... - What this means is...

Chiến lược khi nghe 1. Nghe signpost → **giơ bút, chuẩn bị ghi**. 2. Nghe signpost *"The key point is..."* → câu tiếp theo là ĐÁP ÁN cho câu Main idea. 3. Nghe *"For example..."* → có thể có câu Detail hỏi ví dụ này. 4. Nghe *"To sum up..."* → nếu bỏ lỡ ý chính, đây là cơ hội bắt lại.

Mini-test Trong đoạn: *"There are many benefits to remote work. **However**, the most significant challenge, **and this is what I want to stress**, is the lack of face-to-face communication."* → Đáp án cho câu hỏi *"What is the main challenge of remote work?"* nằm ở đâu?

Đáp án: sau signpost "what I want to stress"lack of face-to-face communication.

Ghi chú từ khoá

listening
Kỹ năng nghe cần luyện
signpost
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
lecture
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
b1
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.