Quay lại reading
B2

Bắt paraphrase — chìa khoá 40% câu Reading B2

Đáp án đúng luôn đổi 60-100% từ vựng của bài. Học cách nhận diện.

#reading#paraphrase#b2#inference

Mục tiêu kỹ năng

  • Đọc lướt và đọc kỹ ở tốc độ cấp B2
  • Phân biệt main idea, detail và inference
  • Trả lời 10 câu Reading trong 12 phút mà không panic

3 dạng paraphrase phổ biến 1. **Đồng nghĩa từ vựng**: *significant* → *important*; *decrease* → *decline / drop / fall*. 2. **Đảo cấu trúc**: *Active ↔ Passive*, *because ↔ due to / owing to*, *although ↔ despite the fact that*. 3. **Đảo nghĩa thang độ**: *"few students agreed"* trong bài → đáp án *"the majority disagreed"*.

Ví dụ minh hoạ **Bài viết**: *"Despite the rising cost of tuition, university enrolment has continued to climb steadily over the past decade."*

  • Câu hỏi: What has happened to university enrolment recently?
  • A) It has dropped due to expensive tuition. ← đảo nghĩa: SAI
  • B) It has increased despite higher fees. ← đúng: climb steadily = increased, rising cost of tuition = higher fees.
  • C) It has remained stable. ← ngược nghĩa
  • D) The passage does not mention. ← có thông tin

Bẫy phổ biến - **Word match** = đáp án giữ nguyên từ trong bài → **80% SAI** (là distractor). - **Antonym trap**: bài nói *decrease*, distractor dùng *decrease* nhưng đổi chủ ngữ để đảo nghĩa. - **Extreme words** (*always, never, only, all, must*) → thường SAI. Đề thi ưu tiên *often, tend to, may, some*.

Kỹ thuật 3 bước 1. Đọc câu hỏi → xác định keyword **nội dung** (danh từ chính). 2. Scan bài tìm khu vực chứa keyword hoặc **synonym**. 3. Đọc kỹ 2-3 câu quanh đó → so với 4 đáp án, chọn đáp án **paraphrase đúng nghĩa**, không phải đáp án giống từ nhất.

Bài tập Với đoạn sau, chọn đáp án đúng và giải thích bằng cách xác định synonym: > *"Contrary to popular belief, remote workers report higher productivity than their office-based counterparts."* Câu hỏi: According to the text, remote workers ______. - A) work less than office workers - B) are more productive than office workers - C) prefer working in offices - D) share the same opinion as most people

Đáp án: B (higher productivity = more productive). A và D bị đảo nghĩa; C không có thông tin.

Ghi chú từ khoá

reading
Kỹ năng đọc — skimming, scanning, inference
paraphrase
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
b2
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
inference
Suy luận từ thông tin có sẵn, không tự thêm