B1
Đoán nghĩa từ qua ngữ cảnh (vocab-in-context)
4 manh mối để đoán từ lạ mà không tra từ điển.
#reading#vocabulary#context#b1
Mục tiêu kỹ năng
- Đọc lướt và đọc kỹ ở tốc độ cấp B1
- Phân biệt main idea, detail và inference
- Trả lời 10 câu Reading trong 12 phút mà không panic
4 loại manh mối 1. **Definition** — câu giải nghĩa ngay sau từ: *Photosynthesis, the process by which plants make food, ...* 2. **Example** — *such as, for example, including*: *Reptiles, such as snakes and lizards, ...* 3. **Contrast** — *but, however, unlike, on the other hand*: *He was loquacious, unlike his quiet brother.* → loquacious ≈ talkative. 4. **Cause/effect** — *because, so, as a result*: *He was famished because he hadn't eaten all day.* → famished ≈ very hungry.
Bước làm câu vocab-in-context 1. Đọc cả câu chứa từ + câu trước & sau. 2. Đoán nghĩa **trước**, sau đó đối chiếu 4 đáp án. 3. Loại nghĩa từ điển nếu **không khớp ngữ cảnh** — VSTEP hay test nghĩa thứ 2/3 của từ.
Bẫy Đáp án quen mắt nhưng sai ngữ cảnh — luôn quay lại bài đọc thay vì dựa vào trí nhớ.
Ghi chú từ khoá
- reading
- Kỹ năng đọc — skimming, scanning, inference
- vocabulary
- Bộ từ vựng trọng tâm cần thuộc
- context
- Ngữ cảnh — manh mối để đoán nghĩa từ lạ
- b1
- Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
