Quay lại vocabulary
B2

Academic Word List (AWL) cho B2

20 từ AWL ưu tiên cho Reading & Writing B2.

#vocabulary#academic#awl#b2#reading#writing

Mục tiêu kỹ năng

  • Ghi nhớ và dùng đúng ngữ cảnh bộ từ vựng cấp B2
  • Phân biệt collocations & phrasal verbs trọng tâm
  • Áp dụng vào Speaking Part 1-2 và Reading scanning

20 từ ưu tiên analyze, approach, concept, derive, factor, identify, impact, occur, perceive, significant, sufficient, demonstrate, indicate, establish, illustrate, conduct, assume, vary, contribute, consequently.

Cụm Writing đáng nhớ - *play a significant role in* - *have a profound impact on* - *be derived from* - *can be attributed to* - *consequently / as a result*

Paraphrase nhanh - *important* → significant / crucial / vital - *show* → demonstrate / illustrate / indicate - *cause* → contribute to / give rise to / lead to - *think* → perceive / assume / argue

Luyện 7 ngày Mỗi ngày 3 từ AWL → viết 1 câu Writing Task 2 sử dụng đủ 3 từ.

Ghi chú từ khoá

vocabulary
Bộ từ vựng trọng tâm cần thuộc
academic
Từ học thuật, hay xuất hiện trong Reading/Writing
awl
Academic Word List — chiếm ~10% bài Reading B2
b2
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
reading
Kỹ năng đọc — skimming, scanning, inference
writing
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.