Quay lại vocabulary
A2

Daily routines: do / make / take / have

Phân biệt 4 động từ collocation cực hay nhầm.

#vocabulary#daily#routine#collocation#do make take have

Mục tiêu kỹ năng

  • Ghi nhớ và dùng đúng ngữ cảnh bộ từ vựng cấp A2
  • Phân biệt collocations & phrasal verbs trọng tâm
  • Áp dụng vào Speaking Part 1-2 và Reading scanning

Quy tắc nhanh - **do** + việc nhà / nhiệm vụ trừu tượng: *do the laundry, do homework, do exercise, do the dishes, do business*. - **make** + tạo ra cái gì đó: *make breakfast, make a call, make a decision, make noise, make progress*. - **take** + hành động ngắn hoặc di chuyển: *take a shower, take a nap, take notes, take a bus, take a photo*. - **have** + bữa ăn / trải nghiệm: *have breakfast, have a meeting, have fun, have a shower (BrE), have a problem*.

Bảng dễ nhầm | SAI | ĐÚNG | | --- | --- | | make homework | do homework | | do a mistake | make a mistake | | take a decision | make a decision | | do a shower | take/have a shower | | make sport | do sport / play sports |

Mini-bài tập Điền do/make/take/have: 1. I always ___ my bed before breakfast. 2. Can you ___ me a favour? 3. Let's ___ a 10-minute break. 4. She ___ a lot of progress last month. 5. We ___ dinner at 7 pm.

(Đáp án: make, do, take, made/has made, have)

Ghi chú từ khoá

vocabulary
Bộ từ vựng trọng tâm cần thuộc
daily
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
routine
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
collocation
Cụm cố định — học cả cụm, đừng học từng từ
do make take have
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.