Quay lại vocabulary
B2

Topic vocab: Environment (B2)

Bộ từ môi trường — hay xuất hiện ở Speaking Part 3 & Reading B2.

#vocabulary#environment#môi trường#b2#speaking

Mục tiêu kỹ năng

  • Ghi nhớ và dùng đúng ngữ cảnh bộ từ vựng cấp B2
  • Phân biệt collocations & phrasal verbs trọng tâm
  • Áp dụng vào Speaking Part 1-2 và Reading scanning

Bộ từ chủ đề global warming, climate change, greenhouse gases, carbon footprint, deforestation, renewable energy, sustainable, biodiversity, endangered species, pollution, emission, recycle, single-use plastic, eco-friendly, conserve, raise awareness, mitigate.

Cụm câu Speaking Part 3 - *We must take immediate action to mitigate climate change.* - *Switching to renewable energy is a long-term solution.* - *Governments should raise awareness about reducing single-use plastic.*

Paraphrase - *pollute* → contaminate - *protect* → preserve / conserve - *cut down* → reduce / curb - *use less* → cut back on / minimise

Mini-task Viết 1 đoạn 80 từ trả lời: *What can individuals do to protect the environment?* — dùng ít nhất 6 từ trong danh sách.

Ghi chú từ khoá

vocabulary
Bộ từ vựng trọng tâm cần thuộc
environment
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
môi trường
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
b2
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
speaking
Kỹ năng nói cần luyện