A2
Travel & places (A2)
Từ vựng du lịch + cấu trúc kể chuyến đi cho Speaking Part 2.
#vocabulary#travel#du lịch#places#a2
Mục tiêu kỹ năng
- Ghi nhớ và dùng đúng ngữ cảnh bộ từ vựng cấp A2
- Phân biệt collocations & phrasal verbs trọng tâm
- Áp dụng vào Speaking Part 1-2 và Reading scanning
Từ lõi destination, sightseeing, landmark, accommodation, book a room, check in/out, itinerary, souvenir, local cuisine, breathtaking, crowded, off-the-beaten-track, package tour, backpack.
Khung kể chuyến đi (PPF) - **Past**: Last summer I went to Đà Lạt with my best friend. - **Present feeling**: I still remember how *breathtaking* the pine forests were. - **Future**: I'm planning to go back next year for the flower festival.
Cụm Speaking ăn điểm *a once-in-a-lifetime experience, soak up the atmosphere, get off the beaten track, immerse myself in the local culture.*
Kiểm tra - Dịch: "Tôi đã đặt phòng qua mạng." → ____ - Đặt 2 câu mô tả ẩm thực địa phương dùng *local cuisine, mouth-watering*.
Ghi chú từ khoá
- vocabulary
- Bộ từ vựng trọng tâm cần thuộc
- travel
- Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
- du lịch
- Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
- places
- Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
- a2
- Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
