Quay lại vocabulary
B1

Work & career — B1

Từ vựng công sở cho Speaking Part 2 + Writing email.

#vocabulary#work#career#công việc#b1

Mục tiêu kỹ năng

  • Ghi nhớ và dùng đúng ngữ cảnh bộ từ vựng cấp B1
  • Phân biệt collocations & phrasal verbs trọng tâm
  • Áp dụng vào Speaking Part 1-2 và Reading scanning

Cụm trọng tâm apply for a job, get promoted, work overtime, meet a deadline, work from home, attend a meeting, give a presentation, deal with clients, juggle tasks, climb the career ladder, take on responsibilities, work-life balance.

Mẫu câu Speaking Part 2 — "describe your ideal job" > My dream job is something that allows me to *strike a work-life balance* and *take on new responsibilities* over time. I'd love to *deal with international clients* because it helps me improve my English.

Email Writing — cụm formal - Mở: *I am writing to inquire about / apply for...* - Thân: *I would be grateful if you could...* - Kết: *I look forward to hearing from you.*

Tự kiểm tra - Phân biệt *job / work / career / occupation*. - Đặt 1 câu dùng *climb the career ladder*.

Ghi chú từ khoá

vocabulary
Bộ từ vựng trọng tâm cần thuộc
work
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
career
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
công việc
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.
b1
Từ khoá liên quan đến bài học — dùng để gợi ý tài liệu.